department of the treasury
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ Tài chính (Hoa Kỳ): Là một bộ trong nội các của chính phủ liên bang Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm quản lý tài chính công, thu thuế, in tiền, đúc tiền xu và đề xuất chính sách tài chính, kinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Department of the Treasury is responsible for printing currency. (Bộ Tài chính chịu trách nhiệm in tiền giấy.)
- All federal tax revenue is managed by the Department of the Treasury. (Tất cả doanh thu thuế liên bang được quản lý bởi Bộ Tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Secretary of the Treasury": Bộ trưởng Bộ Tài chính, người đứng đầu Bộ Tài chính Hoa Kỳ và là thành viên của Nội các Tổng thống.
- The Secretary of the Treasury gave a speech on economic policy. (Bộ trưởng Bộ Tài chính đã có bài phát biểu về chính sách kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- The Treasury: Tên gọi tắt thông dụng của "Department of the Treasury".
- She works at the Treasury. (Cô ấy làm việc tại Bộ Tài chính.)
- Treasury Department: Một tên gọi khác, đồng nghĩa với "Department of the Treasury".
Từ đồng nghĩa
- Treasury: Kho bạc, Ngân khố (thường dùng trong tên gọi tắt hoặc ngữ cảnh chung).
- Exchequer: Ngân khố (từ cổ, thường dùng ở Anh, có thể dùng để so sánh chức năng tương tự).
Noun
- Bộ Tài chính